xếp xó

xếp xó

Công việc đó đã bị xếp xó trong ngăn tủ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bỏ đi, không dùng đến nữa: "xếp " chỉ hành động đặt một vật, một việc vào một góc khuất, không còn quan tâm hoặc sử dụng nữa. Thường mang nghĩa bóng, chỉ việc gác lại hoặc kết thúc một công việc, dự án.
    • Loại bỏ, xếp vào dĩ vãng: "xếp " cũng được dùng để nói về việc một sự việc, vấn đề bị quên lãng hoặc không còn giá trị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chiếc áo đã bị xếp từ lâu. (Chiếc áo được cất vào góc, không còn mặc nữa.)
    • Việc ấy đã bị xếp rồi, đừng nhắc lại nữa. (Công việc đó đã được kết thúc hoặc bỏ qua, không còn được xem xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xếp trong ký ức": chỉ việc một kỷ niệm hoặc sự kiện bị lãng quên, không còn nhắc đến.

    • Những ký ức buồn đã được xếp trong tâm trí anh ấy. (Những kỷ niệm đau buồn không còn được nhớ đến nữa.)
  • "xếp dự án": chỉ việc tạm dừng hoặc hủy bỏ một kế hoạch, dự án.

    • Dự án xây cầu đã bị xếp thiếu kinh phí. (Dự án không được triển khai, bị bỏ dở.)
Biến thể từ gần giống
  • Xếp (động từ): sắp đặt, sắp hàng.
    • Xếp sách lên kệ. (Sắp xếp sách vào vị trí.)
  • (danh từ): góc nhỏ, chỗ khuất trong nhà hoặc nơi nào đó.

    • Đồ đạc vứt nhà. (Đồ đạc đểgóc khuất trong nhà.)
  • Bỏ (động từ): bỏ đi, không dùng đến, tương tự "xếp ".

    • Món đồ này bỏ đã lâu. (Món đồ này không còn được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ đi: không còn dùng, vứt bỏ.
  • Gác lại: tạm dừng, không tiếp tục.
  • Loại bỏ: lược bỏ, không xem xét.
Thành ngữ liên quan
  • Xếp kệ: bỏ qua, không quan tâm đến (thường dùng trong văn nói).
    • Chuyện đó xếp kệ, đừng bận tâm. (Chuyện đó hãy bỏ qua, đừng lo lắng.)